Câu hỏi thường gặp về D-4D-4 자주 묻는 질문
! Các mục có ký hiệu sẽ được xác nhận số liệu và danh sách sau khi kiểm tra dữ liệu nội bộ. · Ngày tham chiếu: 2026.08표시가 있는 항목은 내부 자료 확인 후 수치·명단을 확정합니다. · 기준일 2026.08
D-4 (Đào tạo tổng hợp) là visa cho mục đích học tiếng/kỹ thuật, không phải lấy bằng. Hình thức phổ biến nhất với học sinh Việt Nam là khóa tiếng Hàn tại viện ngôn ngữ trực thuộc đại học (D-4-1). Thời gian lưu trú thường cấp theo đơn vị 6 tháng và gia hạn khi tiếp tục học; làm thêm bán thời gian chỉ được phép hạn chế sau 6 tháng nhập cảnh + có giấy phép trước. Visa đi kèm gia đình (F-3) về nguyên tắc là khó.
D-2 (Du học) là visa cho chương trình cấp bằng chính quy — cao đẳng, cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ. Lưu trú cấp theo đơn vị 1–2 năm theo chương trình; nếu đáp ứng điều kiện tiếng Hàn v.v. thì được làm thêm rộng hơn, và có thể bảo lãnh vợ/chồng, con (F-3) khi đủ điều kiện.
Nhiều học sinh Việt Nam đi theo lộ trình D-4 (học tiếng 1–1,5 năm) → chuyển sang D-2 (chương trình cấp bằng). Nên lập kế hoạch chuyển đổi ngay từ đầu.
Nguồn: Visa Navigator — Cục Xuất nhập cảnh, Bộ Tư pháp · Kiểm tra 2026.08
D-4(일반연수)는 학위가 아닌 어학·기술 연수 목적의 비자입니다. 베트남 학생에게 가장 일반적인 형태는 대학 부설 어학당의 한국어 과정(D-4-1)입니다. 체류허가는 통상 6개월 단위로 부여되어 연수 지속 시 갱신하며, 시간제 취업(아르바이트)은 입국 후 6개월 경과 + 사전 허가를 받아야 제한적으로 가능합니다. 가족 동반 비자(F-3)는 원칙적으로 어렵습니다.
D-2(유학)는 전문학사·학사·석사·박사 등 정규 학위과정 비자입니다. 과정에 맞춰 1~2년 단위 체류가 부여되고, 한국어 능력 등 요건 충족 시 시간제 취업이 상대적으로 넓게 허용되며, 요건 충족 시 배우자·자녀 동반(F-3)도 가능합니다.
많은 베트남 학생이 D-4(어학 1~1.5년) → D-2(학위과정) 전환 경로로 진학합니다. 전환 계획은 처음부터 세우는 것이 중요합니다.
출처: 법무부 출입국·외국인정책본부 비자내비게이터 · 2026.08 확인
Viện ngôn ngữ trực thuộc đại học thường vận hành 4 học kỳ mỗi năm (Xuân·Hè·Thu·Đông), mỗi học kỳ 10 tuần. Chỉ tiêu và ký túc xá thường đóng theo thứ tự đăng ký, nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ 4–6 tháng trước ngày khai giảng học kỳ mục tiêu là an toàn.
Tính ngược cả thời gian xét visa (thường từ 20 ngày làm việc trở lên, mùa cao điểm còn chậm hơn) và thời gian cấp thư nhập học tiêu chuẩn, lịch khuyến nghị theo lộ trình D-Day của KeduPass là chốt danh sách trường ở D-180 → bắt đầu hồ sơ ở D-150.
대학 부설 어학당은 보통 연 4학기(봄·여름·가을·겨울), 학기당 10주로 운영됩니다. 정원과 기숙사는 선착순으로 마감되는 경우가 많아, 목표 학기 시작일 기준 4~6개월 전에는 지원 서류 준비를 시작하는 것이 안전합니다.
비자 심사 기간(통상 근무일 20일 이상, 성수기 지연)과 표준입학허가서 발급 기간까지 역산하면, KeduPass D-Day 로드맵 기준 D-180에 학교 리스트 확정 → D-150 서류 착수가 권장 일정입니다.
Các trường được chứng nhận theo chế độ chứng nhận năng lực quốc tế hóa giáo dục (IEQAS) của Bộ Giáo dục được đơn giản hóa khâu xét visa. Học sinh học tiếng tại trường được chứng nhận được xét chủ yếu dựa trên thư nhập học tiêu chuẩn và có ưu đãi thủ tục như visa điện tử; ngược lại, học sinh vào trường không được chứng nhận (hoặc chưa đạt chuẩn) có thể chỉ được dùng phương thức Giấy xác nhận cấp visa hoặc bị yêu cầu thêm điều kiện tiếng như TOPIK.
Cùng là "viện ngôn ngữ" nhưng hồ sơ và độ khó xét duyệt khác nhau theo tình trạng chứng nhận của trường chủ quản, nên nhất định phải kiểm tra ở bước chọn trường. Danh sách trường của KeduPass có hiển thị kèm tình trạng chứng nhận.
Nguồn: Tổng hợp thông báo Bộ Tư pháp·Bộ Giáo dục · Kiểm tra 2026.08
Danh sách mới nhất các trường được chứng nhận IEQAS năm học 2026 và hiện trạng áp dụng điều kiện TOPIK cho trường không chứng nhận cần chốt bằng tài liệu nội bộ.
교육부의 교육국제화역량 인증제(IEQAS)에 따라 인증을 받은 대학은 비자 심사가 간소화됩니다. 인증대학 어학연수생은 표준입학허가서 중심으로 심사되고 전자비자 등 절차 혜택이 있는 반면, 비인증(또는 기준 미달) 대학에 입학하는 어학연수생은 사증발급인정서 방식만 가능하거나 TOPIK 등 어학 요건이 추가로 요구될 수 있습니다.
같은 '어학당'이라도 소속 대학의 인증 여부에 따라 준비 서류·심사 난이도가 달라지므로, 학교 선택 단계에서 반드시 확인해야 합니다. KeduPass 학교 리스트에는 인증 여부가 함께 표시됩니다.
출처: 법무부·교육부 공지 종합 · 2026.08 확인
2026학년도 교육국제화역량 인증대학 최신 명단과, 비인증대 어학연수생 TOPIK 요건 적용 현황은 내부 자료로 확정 필요.
Tiến hành bằng cách xin phép thay đổi tư cách lưu trú ngay tại Hàn Quốc. Điều kiện thông thường: ① giấy chấp nhận nhập học chương trình chính quy (thư nhập học tiêu chuẩn), ② năng lực tiếng Hàn (thường TOPIK 3 trở lên, tùy trường/khoa — hệ tiếng Anh có chuẩn riêng), ③ chứng minh tài chính, ④ hồ sơ lưu trú nghiêm túc (bao gồm chuyên cần tại viện ngôn ngữ).
Chuyên cần tại viện ngôn ngữ là hạng mục thực sự được kiểm tra khi xét chuyển D-2. Không phải "cứ nhập cảnh rồi tính", mà chính hồ sơ nghiêm túc trong thời gian học tiếng là tài sản cho bước tiếp theo.
한국 안에서 체류자격 변경 허가를 신청하는 방식으로 진행합니다. 일반적인 요건은 ① 대학의 정규과정 입학허가(표준입학허가서), ② 한국어 능력(통상 TOPIK 3급 이상, 학교·학과별 상이 — 영어트랙은 별도 기준), ③ 재정능력 입증, ④ 성실한 체류 기록(어학당 출석률 포함)입니다.
어학당 출석률은 D-2 전환 심사에서 실제로 확인되는 항목입니다. "일단 입국하고 보자"가 아니라, 어학 기간의 성실한 기록 자체가 다음 단계의 자산이 됩니다.
Học sinh học tiếng D-4 chỉ được làm việc hợp pháp sau 6 tháng kể từ ngày nhập cảnh (hoặc đổi tư cách) và phải có giấy phép làm thêm bán thời gian từ trước. Số giờ cho phép tùy năng lực tiếng Hàn (TOPIK v.v.) và mức độ chăm chỉ học tập; ngành nghề cho phép cũng giới hạn ở mức làm thêm sinh viên thông thường (hạn chế sản xuất·xây dựng; một số trường hợp ngoại lệ khi có TOPIK 4 trở lên).
Lương tối thiểu năm 2026 là 10.320 won/giờ. Làm việc không phép hoặc vi phạm điều kiện có thể bị phạt tiền, trục xuất, bất lợi khi gia hạn visa — hãy làm thủ tục xin phép qua phòng quốc tế của trường trước.
Nguồn: Cục Xuất nhập cảnh / Công bố lương tối thiểu 2026 · Kiểm tra 2026.08
D-4 어학연수생은 입국(또는 자격변경)일로부터 6개월이 지난 후, 사전에 시간제취업 허가를 받아야 합법적으로 일할 수 있습니다. 허용 시간은 한국어 능력(TOPIK 등)과 학업 성실도에 따라 달라지며, 허용 업종도 통상적인 학생 아르바이트 수준으로 제한됩니다(제조·건설업 등은 제한, 일부는 TOPIK 4급 이상 시 예외).
2026년 최저임금은 시간당 10,320원입니다. 무허가 취업이나 조건 위반 시 벌금·강제출국·비자 연장 불이익이 있을 수 있으므로, 반드시 학교 국제처를 통해 허가 절차를 먼저 진행하세요.
출처: 출입국·외국인정책본부 / 2026년 최저임금 고시 · 2026.08 확인
Là chế độ kiểm chứng tài chính đặc thù cho Việt Nam áp dụng với học sinh học tiếng (D-4). Thay vì chứng minh số dư đơn thuần, bạn ký quỹ chi phí du học vào sản phẩm tài chính dạng hoãn chi trả tại ngân hàng thương mại có trụ sở hoặc chi nhánh tại Việt Nam·Hàn Quốc và nộp giấy chứng nhận. Khoản ký quỹ bị hạn chế rút trong một thời gian, chỉ được rút từng phần theo đơn vị 6 tháng.
Nghĩa là cách "tạo số dư một ngày rồi rút ngay" không còn tác dụng — phải thực sự có khoản tiền dùng cho thời gian du học được ký quỹ. Chế độ này được đưa ra để chặn nạn thuê chứng minh số dư qua môi giới.
Ngân hàng tham gia được, mức tiền hiện hành, lịch rút cần kiểm tra theo thông báo của cơ quan lãnh sự tại thời điểm nộp.
Nguồn: Tổng hợp công bố Bộ Tư pháp·hướng dẫn cơ quan đại diện tại Việt Nam · Kiểm tra 2026.08
Bảng chuẩn mới nhất về mức ký quỹ·ngân hàng áp dụng·điều kiện rút (2026) cần chốt bằng thông báo lãnh sự/tài liệu ngân hàng. Chuẩn thời kỳ đầu: khu vực thủ đô 10 triệu won·địa phương 8 triệu won, rút chia 5 triệu won mỗi 6 tháng.
베트남 어학연수생(D-4)에게 적용되는 베트남 특화 재정검증 제도입니다. 단순 잔고증명 대신, 베트남·한국에 본점 또는 지점을 둔 시중은행의 지급유보 방식 금융상품에 유학경비를 예치하고 그 증명서를 제출합니다. 예치금은 일정 기간 인출이 제한되고, 6개월 단위로 일부 금액만 분할 인출할 수 있는 구조입니다.
즉, "하루만 잔고를 만들었다가 빼는" 방식은 통하지 않으며, 실제로 유학 기간 동안 사용할 자금이 예치되어 있어야 합니다. 이 제도는 잔고증명 브로커 대여 문제를 차단하기 위해 도입되었습니다.
가입 가능 은행, 현재 기준 금액, 인출 일정은 지원 시점의 공관 공지 기준으로 확인해야 합니다.
출처: 법무부 발표·주베트남 공관 안내 종합 · 2026.08 확인
현재(2026) 적용 예치 금액·대상 은행·인출 조건의 최신 기준표는 공관 공지/은행 자료로 확정 필요. 시행 초기 기준: 수도권 1,000만원·지방 800만원, 6개월당 500만원 분할 인출.
Hãy nhớ ba nguyên tắc.
① Thời điểm cấp — chứng minh số dư thường chỉ được công nhận khi trong vòng 30 ngày kể từ ngày cấp. Cấp quá sớm sẽ phải cấp lại.
② Duy trì — cơ quan xét duyệt không chỉ nhìn số dư một ngày cụ thể mà nhìn trạng thái duy trì. Mở ngay trước khi nộp, rút ngay sau khi nộp là tín hiệu bất lợi. Hãy giữ số dư đến khi có kết quả.
③ Chủ tài khoản — nguyên tắc là đứng tên bản thân hoặc bố mẹ; nếu nộp tài khoản đứng tên bố mẹ cần thêm giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình (bản công chứng giấy khai sinh v.v.).
Nguồn: Tiêu chuẩn chung hướng dẫn visa của cơ quan đại diện ở nước ngoài · Kiểm tra 2026.08
Mức tiền yêu cầu mới nhất theo chuẩn D-4 (phân biệt lãnh sự·chứng nhận/không chứng nhận) và bảng mức chuẩn bị khuyến nghị của KeduPass cần chốt nội bộ.
세 가지 원칙을 기억하세요.
① 발급 시점 — 잔고증명서는 통상 발급일로부터 30일 이내의 것만 유효로 인정됩니다. 너무 일찍 발급받아 두면 다시 발급해야 합니다.
② 유지 — 심사기관은 특정일의 잔고만이 아니라 유지 상태를 봅니다. 제출 직전 개설, 제출 직후 출금은 불리한 신호입니다. 결과가 나올 때까지 잔고를 유지하세요.
③ 명의 — 본인 또는 부모 명의가 원칙이며, 부모 명의 제출 시 가족관계 입증서류(출생증명 등 공증본)가 추가로 필요합니다.
출처: 재외공관 사증 안내 공통 기준 · 2026.08 확인
D-4 어학연수 기준 최신 요구 금액(공관·인증/비인증 구분)과 KeduPass 권장 준비 금액표는 내부 확정 필요.
Tùy khu vực cư trú, hồ sơ thuộc thẩm quyền Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam (Hà Nội) hoặc Tổng lãnh sự quán tại TP.HCM; việc tiếp nhận thực tế qua Trung tâm tiếp nhận visa Hàn Quốc (KVAC). Tại TP.HCM có thể nộp và hỏi tại KOREA VISA APPLICATION CENTER HCMC (visaforkorea-hc.com).
Kết quả xem tại Korea Visa Portal (visa.go.kr) → tra cứu tiến độ sau ngày dự kiến ghi trên biên nhận.
Nguồn: Thông báo Tổng lãnh sự quán Hàn Quốc tại TP.HCM · Kiểm tra 2026.08
Thông tin mới nhất về phí KVAC·cách đặt lịch·hiện trạng chi nhánh (Đà Nẵng v.v.) sẽ ghi sau khi xác minh nội bộ.
거주 지역 관할에 따라 주베트남 대한민국 대사관(하노이) 또는 주호치민 총영사관 관할로 나뉘며, 실제 접수는 한국비자신청센터(KVAC)를 통해 이루어집니다. 호치민은 KOREA VISA APPLICATION CENTER HCMC(visaforkorea-hc.com)에서 접수·문의가 가능합니다.
결과는 접수증에 안내된 예정일 이후 Korea Visa Portal(visa.go.kr) → 진행현황 조회에서 확인합니다.
출처: 주호치민 대한민국 총영사관 공지 · 2026.08 확인
KVAC 수수료·예약 방식·지점 현황(다낭 등) 최신 정보는 내부 확인 후 표기 예정.
Visa du học·học tiếng theo hướng dẫn của cơ quan lãnh sự mất thường 20 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận, và có thể lâu hơn nếu cần xác minh học lực·sự thật. Mùa nhập học (trước học kỳ 2–3 và 8–9) hồ sơ dồn nhiều nên hay chậm hơn.
Vì vậy nên xếp lịch từ nhận thư nhập học tiêu chuẩn → nộp visa ít nhất 2–3 tháng trước ngày nhập học. Đây chính là khoảng D-90~60 trong lộ trình D-Day của KeduPass.
Nguồn: Thông báo Tổng lãnh sự quán Hàn Quốc tại TP.HCM · Kiểm tra 2026.08
유학·어학연수 비자는 공관 안내 기준 접수일로부터 통상 근무일 20일이 소요되며, 학력 조회·사실 확인이 필요한 경우 그 이상 걸릴 수 있습니다. 입학 시즌(2~3월, 8~9월 학기 전)에는 접수가 몰려 더 지연되는 경우가 많습니다.
따라서 표준입학허가서 수령 → 비자 접수까지의 일정을 입학일 기준 최소 2~3개월 전으로 잡는 것이 안전합니다. KeduPass D-Day 로드맵의 D-90~60 구간이 이 시기입니다.
출처: 주호치민 대한민국 총영사관 공지 · 2026.08 확인
Năm lỗi lặp lại nhiều nhất trong quá trình chuẩn bị thực tế:
① Tên không khớp — tên trên hộ chiếu·giấy khai sinh·hồ sơ học tập·bản dịch công chứng lệch dù chỉ một ký tự là phải bổ sung.
② Thiếu thời gian duy trì số dư — hồ sơ mở ngay trước khi nộp·rút ngay sau khi nộp.
③ Lỗi dịch thuật·công chứng — thiếu dấu công chứng, dịch sai danh từ riêng, đơn vị dịch không được công nhận.
④ Vi phạm quy cách ảnh — nền·kích thước·thời điểm chụp (thường trong 3–6 tháng).
⑤ Hộ chiếu còn hạn không đủ — khuyến nghị nộp khi còn trên 1 năm.
Tất cả đều là lỗi có thể phát hiện trước khi nộp. Hãy kiểm tra từng mục trong checklist Documents.
실제 준비 과정에서 반복적으로 발견되는 오류는 다음 다섯 가지입니다.
① 성명 불일치 — 여권·출생증명·학적서류·번역공증본의 이름이 한 글자라도 다르면 보완 대상.
② 잔고 유지기간 부족 — 제출 직전 개설·직후 출금 기록.
③ 번역·공증 오류 — 공증 도장 누락, 고유명사 오역, 미인정 번역기관.
④ 사진 규격 위반 — 배경·크기·촬영 시점(통상 3~6개월 이내).
⑤ 여권 잔여 유효기간 부족 — 1년 이상 남긴 상태로 신청 권장.
모두 제출 전에 발견할 수 있는 오류입니다. Documents 체크리스트에서 항목별로 점검하세요.
Vượt qua vòng xét hồ sơ thì trường đại học (viện ngôn ngữ) bạn đăng ký sẽ cấp. Trường được chứng nhận có hệ thống cấp điện tử nên tương đối nhanh; thời gian cấp chênh lệch nhiều theo trường và mùa.
Thư nhập học tiêu chuẩn là điểm khởi đầu của việc xin visa, nên hãy hỏi trước ngày dự kiến nhận và lưu bản scan riêng ngay khi nhận được. Mang cả bản gốc lẫn bản sao khi nhập cảnh là an toàn nhất.
Thời gian cấp thư nhập học tiêu chuẩn theo từng trường đối tác (số liệu thực đo) sẽ điền bằng dữ liệu nội bộ.
지원 서류 심사를 통과하면 지원한 대학(어학당)이 발급합니다. 인증대학은 전자 발급 체계가 갖춰져 있어 상대적으로 빠르며, 발급 소요기간은 학교와 시즌에 따라 차이가 큽니다.
표준입학허가서는 비자 신청의 출발점이므로, 수령 예정일을 학교에 미리 확인하고 수령 즉시 스캔본을 별도 보관하세요. 원본과 사본은 입국 시에도 지참하는 것이 안전합니다.
주요 파트너 학교별 표준입학허가서 발급 소요기간(실측)은 내부 데이터로 채울 예정.
KeduPass hướng dẫn theo 3 mốc thời gian.
D-60 — chốt bảo hiểm giai đoạn đầu·nhận giấy chứng nhận, đặt vé máy bay, đăng ký trước SIM dùng ngay khi đến, chốt chỗ ở.
D-30 — khám sức khỏe (nếu yêu cầu), đổi một phần tiền won·chuẩn bị thẻ thanh toán quốc tế, thống nhất ngân sách tháng đầu với gia đình, scan sao lưu toàn bộ giấy tờ.
D-7 — kiểm tra hành lý lần cuối, in giấy nhập học·chỗ ở·bảo hiểm, lưu liên lạc khẩn cấp và địa chỉ tiếng Hàn.
Chi tiết từng mục quản lý được bằng checklist ở tab "Trước xuất cảnh" của Documents.
KeduPass는 시점별 3단계로 안내합니다.
D-60 — 초기 구간 보험 확정·증명서 수령, 항공권 예약, 도착 즉시 개통용 SIM 사전 신청, 숙소 확정.
D-30 — 건강검진(요구 시), 일부 원화 환전·해외결제 카드 준비, 첫 달 예산 가족 합의, 전 서류 스캔 백업.
D-7 — 짐 최종 점검, 입학허가·숙소·보험 서류 출력, 긴급 연락처와 한국어 주소 저장.
상세 항목은 Documents의 '출국 전' 탭에서 체크리스트로 관리할 수 있습니다.
Phải đăng ký người nước ngoài tại cơ quan xuất nhập cảnh quản lý nơi cư trú trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhập cảnh. Đặt lịch hẹn qua HiKorea (hikorea.go.kr) rồi đến làm; mùa nhập học lịch hẹn hết rất nhanh nên khuyến nghị đặt ngay trong tuần đầu sau khi đến.
Chuẩn bị: hộ chiếu, ảnh đúng quy cách, đơn tích hợp, chứng minh đang học (nhập học), giấy tờ chứng minh nơi cư trú (xác nhận ký túc xá·hợp đồng thuê nhà), lệ phí. Nhiều trường hỗ trợ đăng ký tập thể cho tân sinh viên — hãy hỏi phòng quốc tế trước.
Có thẻ đăng ký người nước ngoài (RC) mới dùng được đầy đủ dịch vụ ngân hàng·thuê bao trả sau v.v.
Nguồn: Hướng dẫn HiKorea · Kiểm tra 2026.08
입국일로부터 90일 이내에 체류지 관할 출입국·외국인청(사무소)에서 외국인등록을 해야 합니다. 신청은 HiKorea(hikorea.go.kr)에서 방문 예약 후 진행하며, 입학 시즌에는 예약이 빨리 마감되므로 도착 첫 주에 예약부터 잡는 것을 권장합니다.
준비물: 여권, 규격 사진, 통합신청서, 재학(입학) 증빙, 체류지 입증 서류(기숙사 확인서·임대차계약서), 수수료. 다수 학교가 신입생 단체 등록을 지원하니 국제처에 먼저 문의하세요.
외국인등록증(RC)이 나와야 은행 풀서비스·휴대폰 후불 요금제 등 정식 계약이 가능해집니다.
출처: HiKorea 안내 · 2026.08 확인
Thứ tự khuyến nghị như sau.
Ngày 1 kích hoạt SIM ở sân bay·về chỗ ở (chụp lại hợp đồng và hiện trạng phòng) → Ngày 2 mua đồ sinh hoạt·làm quen xung quanh (lưu địa chỉ tiếng Hàn) → Ngày 3 mua T-money·tập đường đến trường → Ngày 4 thủ tục đăng ký ở trường·xem hướng dẫn phòng quốc tế → Ngày 5 đặt lịch đăng ký người nước ngoài → Ngày 6 mở tài khoản ngân hàng cơ bản → Ngày 7 kiểm tra hiệu lực bảo hiểm·bệnh viện gần nhà·liên lạc khẩn cấp.
Theo đúng thứ tự này, nền tảng sinh hoạt sẽ hoàn thành trong tuần đầu mà không chồng chéo thời gian chờ.
권장 순서는 다음과 같습니다.
1일차 공항 SIM 활성화·숙소 이동(계약서와 방 상태 사진 기록) → 2일차 생활용품·주변 파악(한국어 주소 저장) → 3일차 T-money 구입·학교까지 동선 연습 → 4일차 학교 등록 절차·국제처 안내 확인 → 5일차 외국인등록 예약 → 6일차 은행 기본 계좌 개설 → 7일차 보험 효력·가까운 병원·긴급 연락처 확인.
이 순서대로면 겹치는 대기 시간 없이 첫 주 안에 생활 기반이 만들어집니다.
Điện thoại — chỉ cần hộ chiếu là mở được SIM/eSIM trả trước. Gói trả sau cần có thẻ đăng ký người nước ngoài. Đăng ký trước khi xuất cảnh thì dùng được ngay khi đến sân bay.
Ngân hàng — có ngân hàng cho mở tài khoản cơ bản bằng hộ chiếu và chứng minh nhập học, nhưng dịch vụ đầy đủ như chuyển tiền quốc tế thường chỉ mở sau khi có thẻ đăng ký người nước ngoài. Do chính sách chống lừa đảo tài chính, tài khoản người nước ngoài mới có thể bị giới hạn hạn mức chuyển khoản — hãy hỏi tại quầy.
휴대폰 — 여권만으로 선불(prepaid) SIM/eSIM 개통이 가능합니다. 후불 요금제는 외국인등록증 발급 후 가능합니다. 출국 전 사전 신청해 두면 공항 도착 즉시 사용할 수 있습니다.
은행 — 여권과 입학 증빙으로 기본 계좌 개설이 가능한 은행이 있으나, 해외송금 등 전체 서비스는 외국인등록증 이후 열리는 경우가 많습니다. 금융사기 방지 정책으로 신규 외국인 계좌에 이체 한도 제한이 적용될 수 있으니 창구에서 확인하세요.
Có, đa số viện ngôn ngữ yêu cầu chứng minh bảo hiểm trong thủ tục nhập học. Cả tiêu chuẩn quản lý du học sinh của Bộ Tư pháp lẫn hướng dẫn nghiệp vụ du học sinh của Bộ Giáo dục đều dựa trên tiền đề có bảo hiểm cho giai đoạn trước khi vào bảo hiểm y tế quốc dân, nên các trường kiểm tra điều này.
Bảo hiểm KeduPass cấp giấy chứng nhận tiếng Anh qua email ngay khi đăng ký nên kịp lịch nộp của trường. Nếu trường yêu cầu mẫu khác, chúng tôi hỗ trợ cấp.
Danh sách theo từng viện ngôn ngữ đối tác về việc có yêu cầu chứng nhận bảo hiểm·thời điểm yêu cầu (sau trúng tuyển/khi đăng ký) sẽ chốt bằng dữ liệu nội bộ.
네, 다수 어학당이 입학 절차에서 보험 가입 증빙을 요구합니다. 법무부의 유학생 관리 기준과 교육부의 유학생 업무처리 요령 모두 국민건강보험 적용 전 기간의 보험 가입을 전제로 하고 있어, 학교들이 이를 확인하는 것입니다.
KeduPass 보험은 가입 즉시 이메일로 영문 증명서가 발급되어 학교 제출 일정에 맞출 수 있습니다. 학교별 요구 형식이 다른 경우 발급 지원을 도와드립니다.
주요 파트너 어학당별 보험증명서 요구 여부·요구 시점(합격 후/등록 시) 목록은 내부 데이터로 확정 예정.
Tùy tư cách lưu trú.
Học tiếng (D-4-1) — tự động tham gia diện địa phương từ ngày tròn 6 tháng sau nhập cảnh. Tức là khoảng 6 tháng đầu sau nhập cảnh là giai đoạn chưa được NHIS chi trả.
Du học (D-2)·học sinh phổ thông (D-4-3) — tham gia ngay từ ngày đăng ký người nước ngoài.
Sau khi tham gia được áp dụng giảm phí bảo hiểm cho du học sinh. Điểm cốt lõi: với học sinh D-4-1 tồn tại "khoảng trống bảo hiểm" khoảng 6 tháng mang tính cấu trúc — giai đoạn này phải chuẩn bị bằng bảo hiểm du học sinh tư nhân. Xem chi tiết ở dòng thời gian khoảng trống trên trang Insurance.
Nguồn: Tiêu chuẩn tham gia của người nước ngoài — NHIS (Điều 109 Luật BHYT quốc dân) · Kiểm tra 2026.08
체류자격에 따라 다릅니다.
어학연수(D-4-1) — 입국일로부터 6개월이 지난 날 지역가입자로 당연가입됩니다. 즉, 입국 후 약 6개월은 NHIS 미적용 구간입니다.
유학(D-2)·초중고생(D-4-3) — 외국인등록일에 바로 가입됩니다.
가입 후에는 유학생 보험료 경감이 적용됩니다. 핵심은 D-4-1 학생에게는 약 6개월의 '보장 공백'이 구조적으로 존재한다는 점이며, 이 구간은 민간 유학생보험으로 대비해야 합니다. 자세한 내용은 Insurance 페이지의 공백 타임라인을 참고하세요.
출처: 국민건강보험공단 외국인 가입 기준(국민건강보험법 제109조) · 2026.08 확인
Khi chưa được NHIS áp dụng, toàn bộ viện phí do bạn tự chi trả. Mức thông thường: khám ngoại trú phòng khám (cảm cúm v.v.) vài chục nghìn won, cấp cứu vài trăm nghìn won, điều trị nội trú có thể trên vài triệu won (tùy nội dung điều trị).
Một lần vào phòng cấp cứu có thể vượt cả tháng sinh hoạt phí, nên bảo hiểm 6 tháng đầu không phải "lựa chọn thêm" mà là hạng mục phải đưa vào ngân sách du học ngay từ đầu.
NHIS 미적용 상태에서는 진료비 전액이 본인 부담입니다. 일반적인 수준은 의원 외래(감기 등) 수만 원대, 응급실 이용 수십만 원대, 입원 치료는 수백만 원 이상까지도 발생할 수 있습니다(진료 내용에 따라 상이).
한 번의 응급실 방문이 한 달 생활비를 넘어설 수 있기 때문에, 초기 6개월 보험은 '선택 옵션'이 아니라 처음부터 유학 예산에 포함해야 하는 항목입니다.
Không. Bệnh nhẹ như cảm·đau bụng thì phòng khám khu phố (cấp phòng khám) là nhanh và rẻ nhất. Bệnh viện đại học dành cho ca nặng hoặc khi có giấy giới thiệu; bệnh nhẹ mà đến thẳng thì tốn thời gian và chi phí hơn nhiều. Khẩn cấp gọi 119 (có hỗ trợ phiên dịch).
Người tham gia KeduPass báo triệu chứng và vị trí qua hotline tiếng Việt·Zalo là được hướng dẫn bệnh viện nên đến ngay (trong giờ làm việc). Đây là dịch vụ khả thi vì Assuretee vận hành song song bảo hiểm và dịch vụ hỗ trợ với tư cách đại lý bảo hiểm Hàn Quốc.
아닙니다. 감기·복통 같은 경증은 동네 의원(의원급)이 가장 빠르고 저렴합니다. 대학병원은 중증이거나 의뢰서가 있을 때 이용하는 곳으로, 경증으로 바로 가면 시간과 비용 부담이 훨씬 큽니다. 긴급 상황은 119(통역 지원 가능)입니다.
KeduPass 가입자는 베트남어 핫라인·Zalo로 증상과 위치를 알려주면, 지금 가야 할 병원을 안내받을 수 있습니다(업무시간 내). 어슈어티가 한국 보험대리점으로서 보험과 지원 서비스를 함께 운영하기에 가능한 서비스입니다.
Mỗi lần khám hãy giữ đủ các giấy tờ sau: hóa đơn viện phí, bảng kê chi tiết viện phí (yêu cầu riêng tại quầy thu ngân), đơn thuốc, hóa đơn tiền thuốc, và giấy chẩn đoán khi cần (có phí cấp).
Yêu cầu bồi thường thường gồm đơn yêu cầu + giấy tờ trên + thông tin tài khoản nhận tiền; phạm vi chi trả·mức tự chịu theo điều khoản sản phẩm đã tham gia. Người tham gia KeduPass được hỗ trợ yêu cầu bồi thường bằng tiếng Việt từ khâu kiểm tra đến nộp giấy tờ. Thiếu giấy tờ là nguyên nhân chậm chi trả thường gặp nhất — nguyên tắc là cứ giữ hết dù chưa chắc có yêu cầu hay không.
진료 시마다 다음 서류를 반드시 챙겨 보관하세요: 진료비 영수증, 진료비 세부내역서(수납 창구에 별도 요청), 처방전, 약제비 영수증, 필요 시 진단서(발급 수수료 있음).
청구는 통상 청구서 + 위 서류 + 수령 계좌 정보로 진행되며, 보장 범위·자기부담금은 가입한 상품 약관에 따릅니다. KeduPass 가입자는 서류 확인부터 제출까지 베트남어 청구 지원을 받을 수 있습니다. 서류 미비가 청구 지연의 가장 흔한 원인이므로, 청구 여부가 불확실해도 일단 모두 보관하는 것이 원칙입니다.
Phí bảo hiểm tính theo điều kiện cá nhân như tuổi, phạm vi bảo hiểm, thời gian tham gia. Không bị gán một loạt như bảo hiểm nhóm của trường mà có thể so sánh và chọn gói, được thiết kế ở mức hợp lý trên cùng chuẩn bảo hiểm.
Số tiền chính xác có ngay khi kiểm tra báo giá 1 phút. Trước khi tham gia nhất định đọc bản mô tả sản phẩm và điều khoản.
Việc có ghi giá ví dụ gói tiêu biểu (khoảng phí tháng theo độ tuổi) lên trang và con số cụ thể cần chốt nội bộ — trước khi chốt chỉ dẫn đến link báo giá.
보험료는 연령, 보장 범위, 가입 기간 등 개인 조건에 따라 산출됩니다. 학교 단체보험처럼 일괄 배정되는 것이 아니라 플랜을 비교하고 선택할 수 있으며, 동일 보장 기준에서 합리적인 수준으로 설계되어 있습니다.
정확한 금액은 1분 견적 확인에서 바로 산출됩니다. 가입 전에는 반드시 상품설명서와 약관을 확인하세요.
대표 플랜 예시가(연령대별 월 보험료 범위)를 페이지에 표기할지 여부와 수치는 내부 확정 필요 — 확정 전에는 견적 링크로만 연결.
※ Câu trả lời chỉ mang tính chất thông tin chung, cần xác minh lại các tiêu chuẩn mới nhất của từng trường/đại sứ quán/tổ chức.※ 답변은 일반 정보이며 학교/공관/기관별 최신 기준 확인 필요합니다.