Cẩm nang du học유학 가이드Chi phí비용

Chi phí비용

Tổng chi phí du học Hàn Quốc năm đầu tiên — bảng tính đầy đủ

한국 유학 첫해 전체 비용 — 완전 산정 가이드

KeduPass Guide · Cập nhật 07/2026 · Đọc 7 phútKeduPass Guide · 2026.07 업데이트 · 7분 소요

"Đi du học Hàn Quốc tốn bao nhiêu tiền?" — đây là câu hỏi đầu tiên của hầu hết gia đình, và cũng là câu hỏi ít khi nhận được câu trả lời đầy đủ. Bài viết này tổng hợp toàn bộ chi phí năm đầu tiên cho chương trình tiếng (visa D-4), bao gồm cả những khoản thường bị bỏ sót.

"한국 유학에 돈이 얼마나 드나요?" — 대부분의 가정이 가장 먼저 묻는 질문이지만, 완전한 답을 듣기 어려운 질문이기도 합니다. 이 글은 어학연수 과정(D-4 비자) 기준 첫해 전체 비용을, 흔히 누락되는 항목까지 포함해 정리했습니다.

1. Học phí trường tiếng

1. 어학당 학비

Các trường tiếng Hàn thường tổ chức 4 học kỳ mỗi năm, mỗi kỳ 10 tuần. Học phí phổ biến khoảng 1,3–1,8 triệu KRW/kỳ tùy trường và khu vực. Một năm học đủ 4 kỳ: khoảng 5,2–7,2 triệu KRW. Ngoài ra có phí ghi danh lần đầu (khoảng 50.000–100.000 KRW) và giáo trình.

한국어학당은 보통 연 4학기, 학기당 10주로 운영됩니다. 학비는 학교·지역에 따라 학기당 약 130만~180만 원 수준이며, 4개 학기 기준 연간 약 520만~720만 원입니다. 최초 등록 시 지원 전형료(약 5만~10만 원)와 교재비가 별도로 발생합니다.

2. Chỗ ở

2. 주거비

Loại hìnhChi phí/thángLưu ý
유형월 비용비고
Ký túc xá300.000–600.000 KRWĐăng ký trước 2–3 tháng, có nơi thu theo kỳ
기숙사30만~60만 원2~3개월 전 신청, 학기 단위 납부인 곳도 있음
Phòng trọ (원룸)450.000–700.000 KRWCần tiền cọc 3–10 triệu KRW, hợp đồng tiếng Hàn
원룸45만~70만 원보증금 300만~1,000만 원, 한국어 계약 필요
Goshiwon250.000–450.000 KRWKhông cần cọc lớn, diện tích nhỏ
고시원25만~45만 원큰 보증금 불필요, 공간 협소
Lời khuyên của KeduPassKeduPass 팁

Học kỳ đầu tiên nên chọn ký túc xá hoặc chỗ ở đã được kiểm chứng gần trường. Sau khi quen môi trường và hiểu hợp đồng nhà tại Hàn Quốc, chuyển ra ngoài sẽ an toàn hơn nhiều.

첫 학기는 기숙사 또는 학교 인근 검증 숙소를 권장합니다. 환경과 한국의 임대 계약 구조에 익숙해진 뒤 이주하는 것이 훨씬 안전합니다.

3. Sinh hoạt phí hàng tháng

3. 월 생활비

Tổng sinh hoạt phí: khoảng 900.000–1.500.000 KRW/tháng tùy lối sống và khu vực.

월 생활비 합계: 생활 방식과 지역에 따라 약 90만~150만 원.

4. Những khoản thường bị bỏ sót

4. 흔히 누락되는 비용

Điểm quan trọng nhất가장 중요한 포인트

Trong khoảng 6 tháng đầu, du học sinh D-4 thường chưa thuộc diện bảo hiểm y tế quốc gia. Một lần ốm không có bảo hiểm có thể tốn hơn cả tháng tiền ăn — đây là khoản cần đưa vào ngân sách ngay từ đầu, không phải lựa chọn thêm.

입국 후 약 6개월간 D-4 유학생은 대체로 국민건강보험 적용 대상이 아닙니다. 보험 없이 한 번 아프면 한 달 식비보다 큰 비용이 들 수 있으므로, 이 기간의 보험은 '추가 옵션'이 아니라 처음부터 예산에 포함해야 하는 항목입니다.

5. Bảng tổng hợp năm đầu tiên

5. 첫해 총액 요약

Hạng mụcƯớc tính năm đầu
항목첫해 예상액
Học phí (4 kỳ)5,2–7,2 triệu KRW
학비(4학기)520만~720만 원
Chỗ ở (12 tháng)3,6–8,4 triệu KRW
주거(12개월)360만~840만 원
Sinh hoạt (12 tháng)6–12 triệu KRW
생활비(12개월)600만~1,200만 원
Chi phí ban đầu + bảo hiểm + vé máy bayDự phòng riêng theo hồ sơ
초기비용+보험+항공권개인 조건에 따라 별도 산정

Con số thay đổi theo trường và thành phố. KeduPass cung cấp bảng tính ngân sách theo từng trường cụ thể — nhắn Zalo hoặc Messenger để nhận bản dành cho trường bạn quan tâm.

금액은 학교와 도시에 따라 달라집니다. KeduPass는 학교별 맞춤 예산표를 제공합니다 — Zalo 또는 Messenger로 문의해 주세요.

Bạn đã sẵn sàng đến đâu?

지금 어디까지 준비되었을까요?

Korea Readiness Check — 20 câu hỏi, 3 phút, kết quả ngay. Hoàn toàn miễn phí.

Korea Readiness Check — 20문항, 3분, 즉시 결과. 전액 무료.

Bắt đầu kiểm tra miễn phí무료 진단 시작

※ Bài viết cung cấp thông tin tham khảo chung tại thời điểm đăng. Quy định, chi phí và yêu cầu có thể thay đổi theo trường, khu vực và thời điểm — vui lòng kiểm tra thông báo chính thức của trường và cơ quan thẩm quyền. Kết quả nhập học và visa do trường và cơ quan thẩm quyền quyết định theo tiêu chí xét duyệt riêng.

※ 본 글은 게시 시점 기준의 일반 참고 정보입니다. 규정·비용·요건은 학교, 지역, 시기에 따라 달라질 수 있으므로 학교와 관계기관의 공식 안내를 확인하시기 바랍니다. 입학 및 비자 결과는 학교와 관계기관의 심사 기준에 따라 결정됩니다.