Chi phí
Tổng chi phí du học Hàn Quốc năm đầu tiên — bảng tính đầy đủ
"Đi du học Hàn Quốc tốn bao nhiêu tiền?" — đây là câu hỏi đầu tiên của hầu hết gia đình, và cũng là câu hỏi ít khi nhận được câu trả lời đầy đủ. Bài viết này tổng hợp toàn bộ chi phí năm đầu tiên cho chương trình tiếng (visa D-4), bao gồm cả những khoản thường bị bỏ sót.
1. Học phí trường tiếng
Các trường tiếng Hàn thường tổ chức 4 học kỳ mỗi năm, mỗi kỳ 10 tuần. Học phí phổ biến khoảng 1,3–1,8 triệu KRW/kỳ tùy trường và khu vực. Một năm học đủ 4 kỳ: khoảng 5,2–7,2 triệu KRW. Ngoài ra có phí ghi danh lần đầu (khoảng 50.000–100.000 KRW) và giáo trình.
2. Chỗ ở
| Loại hình | Chi phí/tháng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Ký túc xá | 300.000–600.000 KRW | Đăng ký trước 2–3 tháng, có nơi thu theo kỳ |
| Phòng trọ (원룸) | 450.000–700.000 KRW | Cần tiền cọc 3–10 triệu KRW, hợp đồng tiếng Hàn |
| Goshiwon | 250.000–450.000 KRW | Không cần cọc lớn, diện tích nhỏ |
Học kỳ đầu tiên nên chọn ký túc xá hoặc chỗ ở đã được kiểm chứng gần trường. Sau khi quen môi trường và hiểu hợp đồng nhà tại Hàn Quốc, chuyển ra ngoài sẽ an toàn hơn nhiều.
3. Sinh hoạt phí hàng tháng
- Ăn uống: tự nấu khoảng 300.000 KRW; ăn ngoài mỗi bữa 8.000–12.000 KRW.
- Đi lại: thẻ giao thông khoảng 60.000–80.000 KRW/tháng.
- Điện thoại: 30.000–50.000 KRW/tháng (gói cho người nước ngoài thường rẻ hơn).
- Chi tiêu cá nhân, điện nước (nếu ở trọ): 100.000–200.000 KRW.
Tổng sinh hoạt phí: khoảng 900.000–1.500.000 KRW/tháng tùy lối sống và khu vực.
4. Những khoản thường bị bỏ sót
- Chi phí tháng đầu: chăn ga, đồ bếp, đồ dùng — thường 300.000–500.000 KRW.
- Phí đăng ký người nước ngoài và ảnh thẻ.
- Vé máy bay và hành lý ký gửi thêm.
- Bảo hiểm cho giai đoạn trước khi vào bảo hiểm y tế quốc gia — xem chi tiết ở bài về khoảng trống bảo hiểm 6 tháng đầu.
Trong khoảng 6 tháng đầu, du học sinh D-4 thường chưa thuộc diện bảo hiểm y tế quốc gia. Một lần ốm không có bảo hiểm có thể tốn hơn cả tháng tiền ăn — đây là khoản cần đưa vào ngân sách ngay từ đầu, không phải lựa chọn thêm.
5. Bảng tổng hợp năm đầu tiên
| Hạng mục | Ước tính năm đầu |
|---|---|
| Học phí (4 kỳ) | 5,2–7,2 triệu KRW |
| Chỗ ở (12 tháng) | 3,6–8,4 triệu KRW |
| Sinh hoạt (12 tháng) | 10,8–18 triệu KRW |
| Chi phí ban đầu + bảo hiểm + vé máy bay | Dự phòng riêng theo hồ sơ |
Con số thay đổi theo trường và thành phố. KeduPass cung cấp bảng tính ngân sách theo từng trường cụ thể — nhắn Zalo hoặc Messenger để nhận bản dành cho trường bạn quan tâm.
Bạn đã sẵn sàng đến đâu?
Korea Readiness Check — 20 câu hỏi, 3 phút, kết quả ngay. Hoàn toàn miễn phí.
Bắt đầu kiểm tra miễn phí※ Bài viết cung cấp thông tin tham khảo chung tại thời điểm đăng. Quy định, chi phí và yêu cầu có thể thay đổi theo trường, khu vực và thời điểm — vui lòng kiểm tra thông báo chính thức của trường và cơ quan thẩm quyền. Kết quả nhập học và visa do trường và cơ quan thẩm quyền quyết định theo tiêu chí xét duyệt riêng.