D-4, visa để học tiếng HànD-4, 한국어를 배우기 위한 비자
D-4 là visa du học cấp cho học sinh học tiếng Hàn tại viện ngôn ngữ trực thuộc đại học Hàn Quốc. Tên chính thức là Đào tạo tổng hợp (D-4), trong đó du học tiếng thuộc D-4-1. Đây là cánh cửa đầu tiên của phần lớn học sinh Việt Nam khi bắt đầu du học Hàn Quốc.D-4는 한국 대학 부설 어학당에서 한국어를 배우는 학생에게 발급되는 유학 비자입니다. 정식 명칭은 일반연수(D-4)이며, 어학연수는 그중 D-4-1에 해당합니다. 대부분의 베트남 학생이 한국 유학을 시작하는 첫 번째 관문입니다.
Visa D-4 dành riêng cho học sinh học tiếng tại viện ngôn ngữ trực thuộc đại học Hàn Quốc. Đây là khóa học tập trung giúp nâng nhanh năng lực tiếng Hàn thực tế.D-4 비자는 한국 대학 부설 어학당에서 수학하는 어학연수생을 위한 전용 과정입니다. 실용적인 한국어 능력을 빠르게 키우기 위한 집중 교육 과정입니다.
Thời gian lưu trú thường được cấp theo đơn vị 6 tháng, có thể gia hạn theo chuyên cần và điểm số. Tuy nhiên tổng thời gian du học có giới hạn nên cần kế hoạch bài bản.통상 6개월 단위로 체류 기간이 부여되며, 출석률과 성적에 따라 연장할 수 있습니다. 다만 전체 연수 기간에 제한이 있어 체계적인 계획이 중요합니다.
Hồ sơ gồm thư nhập học tiêu chuẩn, chứng minh học lực cao nhất, giấy tờ chứng minh tài chính (chứng minh số dư), giấy tờ quan hệ gia đình, v.v. Thông thường không yêu cầu điểm TOPIK.준비 서류는 표준입학허가서, 최종 학력 증명서, 재정능력 입증 서류(잔고증명), 가족관계 서류 등이 있으며, 통상적으로 TOPIK 성적은 요구하지 않습니다.
Trong thời gian lưu trú, ưu tiên hàng đầu là tham gia lớp học chính quy tại viện ngôn ngữ. Làm thêm bán thời gian chỉ được phép sau một thời gian nhập cảnh và phải xin phép riêng.체류 기간에는 어학당 정규 수업 참여가 최우선입니다. 아르바이트 등 시간제 취업은 입국 후 일정 기간이 지난 뒤 별도 허가를 받아야 가능합니다.
6 tháng sau nhập cảnh — khoảng trống bảo hiểm y tế입국 후 6개월, 건강보험 공백
Bảo hiểm y tế quốc dân Hàn Quốc chỉ nhận du học sinh sau một thời gian nhất định (khoảng 6 tháng) kể từ khi nhập cảnh. Nghĩa là 6 tháng đầu sau khi nhập cảnh bằng D-4, bạn sống không có bảo hiểm y tế quốc dân,
nếu đi bệnh viện trong thời gian này bạn phải tự chi trả toàn bộ viện phí.
Bộ Giáo dục và Bộ Tư pháp khuyến nghị tham gia bảo hiểm y tế tư nhân cho khoảng trống này, và nhiều trường yêu cầu chứng minh bảo hiểm khi đăng ký.한국의 국민건강보험은 유학생의 경우 입국 후 일정 기간(약 6개월)이 지나야 가입 대상이 됩니다. 즉 D-4로 입국한 직후 6개월 동안은 국민건강보험 혜택 없이 생활하게 되며,
이 기간에 병원을 이용하면 진료비 전액을 본인이 부담해야 합니다.
교육부와 법무부는 이 공백 기간에 대해 민간 의료보험 가입을 권고하고 있으며, 다수의 대학이 보험 가입 증명을 등록 요건으로 요구합니다.
D-4 và D-2, khác nhau thế nào?D-4와 D-2, 무엇이 다른가요?
Cả hai đều là visa du học nhưng khác nhau về mục đích và điều kiện. Nhiều học sinh học tiếng bằng D-4 rồi chuyển sang D-2 để vào chương trình cấp bằng.두 비자 모두 유학 비자이지만 목적과 조건이 다릅니다. 많은 학생이 D-4로 한국어를 익힌 뒤 D-2로 전환해 학위 과정에 진학합니다.
| D-4 (Du học tiếng)D-4(어학연수) | Phân loại구분 | D-2 (Chương trình cấp bằng)D-2(학위과정) |
|---|---|---|
| Nâng cao trình độ tiếng Hàn한국어 능력 습득 | Mục đích목적 | Đạt được bằng Cử nhân, Thạc sĩ, Tiến sĩ학사·석사·박사 학위 취득 |
| Viện ngôn ngữ trực thuộc đại học대학 부설 어학당 | Cơ quan trực thuộc소속 기관 | Khoa chính quy và cao học của trường đại học대학 정규 학부 및 대학원 |
| Thông thường không yêu cầu TOPIK일반적으로 TOPIK 미요구 | Yêu cầu ngôn ngữ어학 요건 | Đa số trường yêu cầu TOPIK cấp 3 trở lên hoặc tương đương다수 학교가 TOPIK 3급 이상 또는 이에 준하는 어학 성적 요구 |
| Thường từ 6 tháng – 2 năm통상 6개월 ~ 2년 | Thời gian học수학 기간 | Cử nhân 4 năm, Thạc sĩ 2 năm — tùy chương trình학사 4년, 석사 2년 등 과정별 상이 |
| Quản lý chuyên cần và điểm số là cốt lõi để gia hạn출석률과 성적 관리가 연장의 핵심 | Quản lý lưu trú체류 관리 | Tập trung vào tín chỉ và điều kiện hoàn thành학점 및 수료 요건 중심 |
| Được phép hạn chế sau thời gian quy định và khi có giấy phép입국 후 일정 기간 경과 및 허가 후 제한적으로 가능 | Việc làm bán thời gian시간제 취업 | Được phép rộng hơn D-4 khi đáp ứng điều kiện요건 충족 시 D-4보다 넓게 허용 |
| Phát sinh khoảng trống khoảng 6 tháng sau nhập cảnh입국 후 약 6개월 공백 발생 | Bảo hiểm y tế건강보험 | Cũng phát sinh khoảng trống ban đầu tương tự동일하게 초기 공백 발생 |
| Chuyển đổi sang D-2D-2 전환 | Bước tiếp theo다음 단계 | Sau tốt nghiệp: D-10 (tìm việc) hoặc visa lao động như E-7졸업 후 D-10(구직) 또는 E-7 등 취업 비자 |
Hoàn thành nghiêm túc khóa học tại viện ngôn ngữ và đáp ứng yêu cầu điểm tiếng, học lực của trường mục tiêu thì có thể đăng ký chuyển sang D-2.
Yếu tố quan trọng nhất là chuyên cần và quản lý điểm số trong thời gian học tiếng; điểm kém hay thiếu chuyên cần đều bất lợi cho cả gia hạn lẫn chuyển đổi.어학당 과정을 성실히 이수하고 목표 대학이 요구하는 어학 성적과 학업 요건을 충족하면 D-2 전환을 신청할 수 있습니다.
전환에서 가장 크게 작용하는 것은 어학연수 기간 중의 출석률과 성적 관리이며, 성적 부진이나 출석 미달은 연장과 전환 모두에 불리하게 작용합니다.
Xây dựng
nền tảng기반
다지기
Chuyên sâu
chuyên ngành전공
심화
Nhận bằng
tốt nghiệp졸업장
취득
Việc làm và
định cư lâu dài취업과
장기 정착
※ Việc chấp thuận chuyển đổi tùy theo kết quả xét tuyển của trường và thẩm tra của cơ quan xuất nhập cảnh.※ 전환 승인 여부는 지원 학교의 입학 심사와 출입국·외국인관서의 심사 결과에 따릅니다.
Đến khi nhập cảnh — chuẩn bị gì, khi nào?입국까지, 언제 무엇을 준비하나요?
Bắt đầu chuẩn bị D-4 từ 4 tháng trước khi xuất cảnh là an toàn nhất. Lịch dưới đây là mốc chung, có thể sớm hơn tùy đợt tuyển sinh của từng trường.D-4 준비는 출국 4개월 전부터 시작하는 것이 안전합니다. 아래 일정은 일반적인 기준이며, 학교별 모집 시기에 따라 앞당겨질 수 있습니다.
Chọn trường đại học và viện ngôn ngữ, kiểm tra thông báo tuyển sinh. Bắt đầu công chứng và hợp pháp hóa (apostille) các giấy tờ cấp tại Việt Nam như chứng minh học lực, bảng điểm ngay từ thời điểm này.
Việc cấp và chứng thực giấy tờ mất nhiều thời gian hơn dự kiến.지원할 대학과 어학당을 정하고 모집요강을 확인합니다. 학력 증명서, 성적증명서 등 베트남에서 발급받아야 할 서류의 공증 및 아포스티유 절차를 이 시점에 시작합니다.
서류 발급과 인증에는 예상보다 오랜 시간이 걸립니다.
Nộp đơn nhập học vào viện ngôn ngữ và đóng học phí. Chuẩn bị chứng minh số dư ngân hàng để chứng minh năng lực tài chính khi xin visa; số tiền và thời gian ký quỹ theo tiêu chuẩn của trường và cơ quan lãnh sự.어학당에 입학 원서를 제출하고 등록금을 납부합니다. 비자 신청에 필요한 재정능력 입증을 위해 은행 잔고증명을 준비하며, 요구 금액과 예치 기간은 학교와 공관 기준에 따릅니다.
※ Dùng chứng minh số dư K-Study của Shinhan Bank Việt Nam sẽ đơn giản hóa thủ tục. Xem chi tiết※ 신한베트남은행 K-Study 잔고증명 이용 시 절차가 간소화됩니다. 자세히 보기
Sau khi nhận thư nhập học tiêu chuẩn từ trường, nộp đơn xin visa D-4 tại lãnh sự quán có thẩm quyền. Thiếu giấy tờ là nguyên nhân lớn nhất gây chậm xét duyệt — hãy kiểm tra lần cuối bằng checklist.학교로부터 표준입학허가서를 받은 뒤 관할 영사관에 D-4 비자를 신청합니다. 서류 미비는 심사 지연의 가장 큰 원인이므로 체크리스트로 최종 확인하시기 바랍니다.
Sau khi được cấp visa, đặt vé máy bay và chốt chỗ ở. Hoàn tất đăng ký bảo hiểm, đăng ký SIM và kế hoạch chuyển sinh hoạt phí ban đầu ở thời điểm này để không còn khoảng trống ngay sau nhập cảnh.비자 발급 후 항공권을 예약하고 숙소를 확정합니다. 이 시점에 보험 가입, 통신 개통 신청, 초기 생활비 송금 계획을 함께 마무리하면 입국 직후의 공백을 없앨 수 있습니다.
※ K-EduPass xử lý bảo hiểm·nhà ở·viễn thông·tài chính trong một lần. Xem gói D-30※ K-EduPass는 보험·주거·통신·금융을 한 번에 처리합니다. D-30 패키지 보기
Trong thời hạn quy định sau nhập cảnh, đăng ký người nước ngoài tại cơ quan xuất nhập cảnh có thẩm quyền. Sau đó lần lượt mở tài khoản ngân hàng, hoàn tất đăng ký SIM và tham dự orientation của viện ngôn ngữ.입국 후 정해진 기간 내에 관할 출입국·외국인관서에 외국인등록을 신청합니다. 이후 은행 계좌 개설, 통신 개통 완료, 어학당 오리엔테이션 참석 순으로 진행됩니다.
6 điều không được bỏ lỡ놓치면 안 되는 6가지
Những hạng mục vẫn cần chuẩn bị sau khi được cấp visa. 6 điều dưới đây ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống ngay sau nhập cảnh.비자 발급 이후에도 준비가 필요한 항목들입니다. 아래 여섯 가지는 입국 직후 생활에 직접 영향을 줍니다.
Chuẩn bị từng thứ riêng lẻ? Hay tất cả trong một lần!따로 준비하시겠습니까? 한 번에 하시겠습니까!
K-EduPass gói gọn những yếu tố thiết yếu phức tạp cần thiết cho việc du học tại Hàn Quốc — bảo hiểm, nhà ở, liên lạc, tài chính — vào một gói thành viên tích hợp duy nhất.
Bạn có thể hoàn tất mọi khâu chuẩn bị trước khi đến mà không gặp thủ tục rắc rối nào, để bắt đầu cuộc sống du học ổn định và thoải mái ngay khi đặt chân đến Hàn Quốc.K-EduPass는 한국 유학 생활에 반드시 필요한 보험, 주거, 통신, 금융 등 복잡한 필수 항목들을 하나의 통합 멤버십으로 묶었습니다.
번거로운 절차 없이 입국 전 미리 모든 준비를 완벽하게 끝낼 수 있어, 한국 도착 즉시 안정적이고 편안한 유학 생활을 시작할 수 있습니다.
Câu hỏi thường gặp자주 묻는 질문
Đọc sâu từng chủ đề주제별로 더 깊이 보기