Định cư정착
7 ngày đầu tiên ở Hàn Quốc — làm gì, theo thứ tự nào
한국 도착 첫 7일 — 무엇을, 어떤 순서로
Tuần đầu tiên tại Hàn Quốc quyết định cảm giác của cả học kỳ đầu. Làm đúng thứ tự, bạn sẽ ổn định nhanh và tự tin; làm lộn xộn, mọi thứ dồn lại và chồng chéo. Đây là thứ tự 7 ngày mà KeduPass Arrival hướng dẫn học sinh.
한국에서의 첫 일주일이 첫 학기의 체감을 결정합니다. 올바른 순서로 진행하면 빠르게 안정되고, 순서가 엉키면 일이 밀리고 겹칩니다. KeduPass Arrival이 안내하는 7일의 순서입니다.
Ngày 1 — Sân bay và về chỗ ở
1일차 — 공항과 숙소 이동
Kích hoạt SIM ngay tại sân bay (nếu đã đăng ký trước khi bay thì chỉ cần lắp và bật). Di chuyển về trường hoặc chỗ ở theo hướng dẫn đã chuẩn bị. Chụp ảnh hợp đồng nhà và tình trạng phòng ngay khi nhận — sẽ cần khi trả phòng.
공항에서 SIM을 즉시 활성화합니다(출국 전 등록했다면 장착 후 켜기만 하면 됨). 준비된 안내에 따라 학교/숙소로 이동합니다. 입실 즉시 계약서와 방 상태를 사진으로 남기세요 — 퇴실 시 필요합니다.
Ngày 2 — Ổn định chỗ ở
2일차 — 숙소 정착
Mua đồ thiết yếu (chăn ga, đồ vệ sinh, đồ bếp cơ bản). Xác định siêu thị, cửa hàng tiện lợi và trạm xe gần nhất. Ghi lại địa chỉ chỗ ở bằng tiếng Hàn — bạn sẽ cần nó cho mọi thủ tục.
필수품(침구·세면용품·기본 주방용품)을 구입합니다. 가장 가까운 마트·편의점·정류장을 파악합니다. 숙소 주소를 한국어로 기록해 두세요 — 모든 행정 절차에 필요합니다.
Ngày 3 — Giao thông
3일차 — 교통
Mua thẻ T-money tại cửa hàng tiện lợi (dùng cho tàu điện, xe buýt và cả taxi). Cài Naver Map hoặc KakaoMap, thử một chuyến tàu điện đến trường để quen đường trước ngày làm thủ tục.
편의점에서 T-money 카드를 구입합니다(지하철·버스·택시 사용 가능). Naver Map 또는 KakaoMap을 설치하고, 등록 절차 전에 학교까지 지하철로 한 번 이동해 길을 익혀 둡니다.
Ngày 4 — Thủ tục tại trường
4일차 — 학교 절차
Hoàn tất thủ tục nhập học, nhận thẻ sinh viên và tài liệu hướng dẫn. Hỏi văn phòng hỗ trợ sinh viên quốc tế về lịch hỗ trợ đăng ký người nước ngoài — nhiều trường hỗ trợ đặt lịch tập thể.
입학 절차를 마치고 학생증과 안내 자료를 받습니다. 국제학생 지원 부서에 외국인등록 지원 일정을 문의하세요 — 단체 예약을 지원하는 학교가 많습니다.
Ngày 5 — Đặt lịch đăng ký người nước ngoài
5일차 — 외국인등록 예약
Đặt lịch hẹn đăng ký người nước ngoài càng sớm càng tốt — mùa nhập học lịch kín rất nhanh. Chuẩn bị: hộ chiếu, ảnh đúng quy cách, giấy xác nhận nhập học, giấy xác nhận chỗ ở, lệ phí.
외국인등록 예약을 최대한 빨리 잡습니다 — 입학 시즌에는 예약이 금방 마감됩니다. 준비물: 여권, 규격 사진, 재학(입학) 확인서, 거주 확인 서류, 수수료.
Ngày 6 — Ngân hàng
6일차 — 은행
Mở tài khoản ngân hàng cơ bản (cần hộ chiếu và giấy tờ nhập học; một số dịch vụ đầy đủ hơn sẽ cần thẻ người nước ngoài sau này). Hỏi về ứng dụng ngân hàng phiên bản tiếng Anh.
기본 은행 계좌를 개설합니다(여권과 입학 서류 필요; 일부 전체 서비스는 추후 외국인등록증 필요). 영어 버전 뱅킹 앱 사용법을 문의해 두세요.
Ngày 7 — Kiểm tra bảo hiểm và y tế
7일차 — 보험·의료 점검
Xác nhận bảo hiểm của mình đang có hiệu lực, biết rõ phòng khám gần nhất và quy trình khi ốm. Lưu các số liên hệ khẩn cấp và kênh hỗ trợ tiếng Việt. Hy vọng bạn không cần dùng — nhưng biết trước luôn tốt hơn.
보험 효력을 확인하고, 가까운 병원과 아플 때의 절차를 파악합니다. 긴급 연락처와 베트남어 지원 채널을 저장해 두세요. 쓸 일이 없기를 바라지만, 미리 아는 것이 항상 낫습니다.
Bản PDF checklist 7 ngày (kèm mẫu câu tiếng Hàn cho từng tình huống) được gửi miễn phí — nhắn "ARRIVAL" qua Zalo hoặc Messenger.
상황별 한국어 표현이 포함된 7일 체크리스트 PDF를 무료로 보내드립니다 — Zalo 또는 Messenger로 "ARRIVAL"을 보내 주세요.
Bạn đã sẵn sàng đến đâu?
지금 어디까지 준비되었을까요?
Korea Readiness Check — 20 câu hỏi, 3 phút, kết quả ngay. Hoàn toàn miễn phí.
Korea Readiness Check — 20문항, 3분, 즉시 결과. 전액 무료.
Bắt đầu kiểm tra miễn phí무료 진단 시작※ Bài viết cung cấp thông tin tham khảo chung tại thời điểm đăng. Quy định, chi phí và yêu cầu có thể thay đổi theo trường, khu vực và thời điểm — vui lòng kiểm tra thông báo chính thức của trường và cơ quan thẩm quyền. Kết quả nhập học và visa do trường và cơ quan thẩm quyền quyết định theo tiêu chí xét duyệt riêng.
※ 본 글은 게시 시점 기준의 일반 참고 정보입니다. 규정·비용·요건은 학교, 지역, 시기에 따라 달라질 수 있으므로 학교와 관계기관의 공식 안내를 확인하시기 바랍니다. 입학 및 비자 결과는 학교와 관계기관의 심사 기준에 따라 결정됩니다.